fumaric acid

fumaric acid

A scientist adds fumaric acid to a beaker in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Axit fumaric một loại axit hữu cơ kết tinh, không màu, vị như trái cây. được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa polyester.

dụ sử dụng
  • (Axit fumaric thường được thêm vào thực phẩm như một chất điều chỉnh độ chua.)
  • (Việc sản xuất nhựa polyester phụ thuộc nhiều vào axit fumaric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fumaric acid còn được dùng trong công nghiệp dược phẩm để điều trị một số bệnh về da, như bệnh vẩy nến.

    • In dermatology, fumaric acid esters are used for psoriasis treatment. (Trong da liễu, các este của axit fumaric được dùng để điều trị bệnh vẩy nến.)
  • Fumaric acid có thể thay thế axit tartaric hoặc axit citric trong một số ứng dụng thực phẩm.

    • Fumaric acid is often used in baking powders as a substitute for cream of tartar. (Axit fumaric thường được dùng trong bột nở để thay thế cho cream of tartar.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumarate (danh từ): muối hoặc este của axit fumaric.

    • Sodium fumarate is a common food additive. (Natri fumarate một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
  • Fumaric (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit fumaric.

    • The fumaric compound has a crystalline structure. (Hợp chất fumaric cấu trúc tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit trans-butenedioic: tên hóa học chính thức của axit fumaric.
  • Axit bột ngọt: (hiếm dùng) nhưng có thể nhầm lẫn với axit fumaric trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fumaric acid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "fumaric acid".